202.答


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • đáp, câu trả lời
  • Âm on : とう
  • Âm kun : こたえる

2. Giải Thích Kanji

  • 竹 : tre
  • 合 : tập hợp

Tập hợp ý kiến (合) vào ống tre (竹) để quyết định câu trả lời — biểu thị ‘đáp’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

答える こたえる
trả lời

Trả lời câu hỏi của giáo viên.

回答 かいとう
câu trả lời, hồi đáp

Gửi câu trả lời.