答
1. Nghĩa và Cách Đọc
- đáp, câu trả lời
- Âm on : とう
- Âm kun : こたえる
2. Giải Thích Kanji
- 竹 : tre
- 合 : tập hợp
Tập hợp ý kiến (合) vào ống tre (竹) để quyết định câu trả lời — biểu thị ‘đáp’.
3. Từ Ví Dụ
答える
こたえる
trả lời
先生の質問に答える。
Trả lời câu hỏi của giáo viên.
回答
かいとう
câu trả lời, hồi đáp
回答を送る。
Gửi câu trả lời.