答
1. Nghĩa và Cách Đọc
- đáp, câu trả lời
- Âm on : とう
- Âm kun : こたえる
2. Giải Thích Kanji
- 竹 : tre
- 合 : tập hợp
Tập hợp ý kiến (合) vào ống tre (竹) để quyết định câu trả lời — biểu thị ‘đáp’.
3. Từ Ví Dụ
答える
こたえる
trả lời
先生の質問に答える。
Trả lời câu hỏi của giáo viên.
回答
かいとう
câu trả lời, hồi đáp
回答を送る。
Gửi câu trả lời.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

