196.点


点

1. Nghĩa và Cách Đọc

  • điểm
  • Âm on : てん

2. Giải Thích Kanji

  • 卜 : bút
  • 口 : giấy
  • 灬 : chấm

Miêu tả bút (卜) chấm bốn điểm (灬) lên giấy (口), biểu thị ‘điểm’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

点 てん
điểm

Chấm một điểm.

点数 てんすう
điểm số

Điểm bài kiểm tra của tôi đã tăng.