店
1. Nghĩa và Cách Đọc
- cửa hàng
- Âm on : てん
- Âm kun : みせ
2. Giải Thích Kanji
- 广 : lều
- 卜 : cột
- 口 : kệ trưng bày
Miêu tả kệ trưng bày (口) với cột (卜) và mái che (广) phía trên, biểu thị ‘cửa hàng’.
3. Từ Ví Dụ
店
みせ
cửa hàng
お店で買い物する。
Tôi mua đồ ở cửa hàng.
店員
てんいん
nhân viên cửa hàng
店員がお客さんに応対している。
Nhân viên cửa hàng đang phục vụ khách.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

