池
1. Nghĩa và Cách Đọc
- ao
- Âm on : ち
- Âm kun : いけ
2. Giải Thích Kanji
- 氵 : nước
- 地 : đất
Nước (氵) đọng lại trên mặt đất (地) — biểu thị ‘ao, hồ nhỏ’.
3. Từ Ví Dụ
池
いけ
ao
池に魚がたくさん泳いでいる。
Có nhiều cá đang bơi trong ao.
電池
でんち
pin, pin điện
電池を取り替える。
Thay pin.