線
1. Nghĩa và Cách Đọc
- đường, dây điện
- Âm on : せん
2. Giải Thích Kanji
- 糸 : benang, tali
- 泉 : mata air
Nước suối (泉) chảy dài như sợi chỉ (糸) — biểu thị ‘đường’ hoặc ‘đường nét’.
3. Từ Ví Dụ
線
せん
đường
線を引く。
Kẻ một đường.
電線
でんせん
dây điện
電線が切れた。
Dây điện bị đứt.