176.線


線

1. Nghĩa và Cách Đọc

  • đường, dây điện
  • Âm on : せん

2. Giải Thích Kanji

  • 糸 : benang, tali
  • 泉 : mata air

Nước suối (泉) chảy dài như sợi chỉ (糸) — biểu thị ‘đường’ hoặc ‘đường nét’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

線 せん
đường

Kẻ một đường.

電線 でんせん
dây điện

Dây điện bị đứt.