171.星


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • ngôi sao
  • Âm on : せい
  • Âm kun : ほし

2. Giải Thích Kanji

  • 日 : mặt trời
  • 生 : tạo ra

Thiên thể tạo ra (生) ánh sáng của chính mình như mặt trời (日) và tỏa sáng — mang nghĩa ‘ngôi sao’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

ほし
ngôi sao

Những ngôi sao đang tỏa sáng.

衛星 えいせい
vệ tinh

Vệ tinh đang quay quanh Trái Đất.