後
1. Nghĩa và Cách Đọc
- sau, phía sau, lát nữa
- Âm on : ご, こう
- Âm kun : のち, あと, うしろ
2. Giải Thích Kanji
- 彳 : đi bộ
- 幺 : sợi, hàng
- 夂 : dấu chân
Khi ngoảnh lại con đường đã đi qua (彳), dấu chân (夂) nối tiếp nhau như sợi chỉ (幺) — biểu thị nghĩa ‘phía sau’, ‘sau đó’, ‘muộn’.
3. Từ Ví Dụ
午後
ごご
buổi chiều
午後に出かける。
Ra ngoài vào buổi chiều.
後輩
こうはい
hậu bối
後輩に助けてもらった。
Tôi nhận được sự giúp đỡ từ hậu bối.
後ほど
のちほど
lát nữa (kính ngữ)
後ほど、ご連絡いたします。
Tôi sẽ liên lạc với bạn sau.
後ろ
うしろ
đằng sau
後ろを見てください。
Xin hãy nhìn ra phía sau.
後で
あとで
lát nữa
後でまた会いましょう。
Hẹn gặp lại sau nhé.