古
1. Nghĩa và Cách Đọc
- cũ, cổ xưa
- Âm on : こ
- Âm kun : ふるい
2. Giải Thích Kanji
- 十 : 10 năm
- 口 : miệng, nói
Kể lại câu chuyện hơn mười năm (十) bằng miệng (口) — biểu thị nghĩa ‘cũ’ hay ‘cổ xưa’.
3. Từ Ví Dụ
古い
ふるい
cũ
古い家に住んでいる。
Tôi sống trong một căn nhà cũ.
中古
ちゅうこ
đồ cũ, đồ đã qua sử dụng
中古車を買った。
Tôi đã mua một chiếc xe cũ.