122.古


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • cũ, cổ xưa
  • Âm on :
  • Âm kun : ふる

2. Giải Thích Kanji

  • 十 : 10 năm
  • 口 : miệng, nói

Kể lại câu chuyện hơn mười năm (十) bằng miệng (口) — biểu thị nghĩa ‘cũ’ hay ‘cổ xưa’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

古い ふるい

Tôi sống trong một căn nhà cũ.

中古 ちゅうこ
đồ cũ, đồ đã qua sử dụng

Tôi đã mua một chiếc xe cũ.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store