121.戸


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • cửa, hộ gia đình
  • Âm on :
  • Âm kun :

2. Giải Thích Kanji

Chữ mô phỏng cánh cửa một tấm của ngôi nhà — biểu thị nghĩa ‘cửa’ và ‘nhà’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

戸籍 こせき
hộ tịch

Kiểm tra hộ tịch.

戸棚 とだな
tủ bếp

Cất đĩa vào tủ bếp.