戸
1. Nghĩa và Cách Đọc
- cửa, hộ gia đình
- Âm on : こ
- Âm kun : と
2. Giải Thích Kanji
Chữ mô phỏng cánh cửa một tấm của ngôi nhà — biểu thị nghĩa ‘cửa’ và ‘nhà’.
3. Từ Ví Dụ
戸籍
こせき
hộ tịch
戸籍を確かめる。
Kiểm tra hộ tịch.
戸棚
とだな
tủ bếp
戸棚の皿を片付ける。
Cất đĩa vào tủ bếp.