戸
1. Nghĩa và Cách Đọc
- cửa, hộ gia đình
- Âm on : こ
- Âm kun : と
2. Giải Thích Kanji
Chữ mô phỏng cánh cửa một tấm của ngôi nhà — biểu thị nghĩa ‘cửa’ và ‘nhà’.
3. Từ Ví Dụ
戸籍
こせき
hộ tịch
戸籍を確かめる。
Kiểm tra hộ tịch.
戸棚
とだな
tủ bếp
戸棚の皿を片付ける。
Cất đĩa vào tủ bếp.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

