形
1. Nghĩa và Cách Đọc
- hình dạng, dạng thức
- Âm on : けい, ぎょう
- Âm kun : かた, かたち
2. Giải Thích Kanji
- 开 : lược
- 彡 : tóc
Dùng lược (开) chải tóc (彡) thành hình dáng đẹp — biểu thị nghĩa ‘hình dạng’ hoặc ‘dạng thức’.
3. Từ Ví Dụ
形
かたち
hình dạng
形が違う。
Hình dạng khác nhau.
人形
にんぎょう
búp bê
人形を買った。
Tôi đã mua một con búp bê.
形式
けいしき
hình thức, thể thức
形式にこだわらない。
Tôi không quá câu nệ hình thức.