計
1. Nghĩa và Cách Đọc
- đo lường, lập kế hoạch, đếm
- Âm on : けい
- Âm kun : はかる
2. Giải Thích Kanji
- 言 : lời nói
- 十 : số, 10
Đếm đến mười (十) bằng lời nói (言) — biểu thị nghĩa ‘đếm’ hoặc ‘ước lượng’.
3. Từ Ví Dụ
計る
はかる
đo lường
長さを計る。
Đo chiều dài.
計画
けいかく
kế hoạch
旅行の計画を立てる。
Lập kế hoạch du lịch.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

