悲
1. Nghĩa và Cách Đọc
- buồn, nỗi buồn
- Âm on : ひ
- Âm kun : かなしい
2. Giải Thích Kanji
- 心 : trái tim
- 非 : không, xấu
Trạng thái trái tim (心) bị chia cắt sai lệch (非), biểu thị nghĩa ‘nỗi buồn’.
3. Từ Ví Dụ
悲しい
かなしい
buồn
友達と別れて悲しい。
Tôi buồn vì phải chia tay bạn.
悲劇
ひげき
bi kịch
その事故は悲劇だった。
Vụ tai nạn đó là một bi kịch.