都
1. Nghĩa và Cách Đọc
- thủ đô, đô thị lớn
- Âm on : と, つ
- Âm kun : みやこ
2. Giải Thích Kanji
- 者 : người
- 阝 : làng
Nhiều người (者) tụ họp trong một thị trấn (阝) — biểu thị ‘thành phố’ hoặc ‘đô thị’.
3. Từ Ví Dụ
都
みやこ
kinh đô
ここは古い都だ。
Đây là một kinh đô cổ.
首都
しゅと
thủ đô
日本の首都は東京だ。
Thủ đô của Nhật Bản là Tokyo.
都合
つごう
hoàn cảnh
今日は都合がよくない。
Hôm nay tôi không tiện.