376.都


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • thủ đô, đô thị lớn
  • Âm on : ,
  • Âm kun : みやこ

2. Giải Thích Kanji

  • 者 : người
  • 阝 : làng

Nhiều người (者) tụ họp trong một thị trấn (阝) — biểu thị ‘thành phố’ hoặc ‘đô thị’.

都 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

みやこ
kinh đô

Đây là một kinh đô cổ.

首都 しゅと
thủ đô

Thủ đô của Nhật Bản là Tokyo.

都合 つごう
hoàn cảnh

Hôm nay tôi không tiện.