帳
1. Nghĩa và Cách Đọc
- sổ ghi chép, màn che
- Âm on : ちょう
2. Giải Thích Kanji
- 長 : dài
- 巾 : vải
Tấm vải dài (長) (巾) dùng làm rèm hoặc để ghi chép sổ sách — biểu thị ‘màn’ hoặc ‘sổ ghi chép’.
3. Từ Ví Dụ
日記帳
にっきちょう
nhật ký
毎日日記帳を書く。
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
手帳
てちょう
sổ tay
予定を手帳に書いた。
Tôi ghi lịch trình vào sổ tay.