365.着


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • đến nơi, mặc
  • Âm on : ちゃく
  • Âm kun : ,

2. Giải Thích Kanji

  • 羊 : quần áo len
  • 目 : nhìn

Mặc quần áo lông cừu (羊) và đến nơi đã chú ý tìm kiếm (目) — biểu thị ‘mặc’ hoặc ‘đến nơi’.

着 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

着る きる
mặc

Tôi mặc áo khoác vào mùa đông.

着く つく
đến nơi

Tôi đến nhà ga.

到着 とうちゃく
sự đến nơi

Máy bay đã đến sân bay.