着
1. Nghĩa và Cách Đọc
- đến nơi, mặc
- Âm on : ちゃく
- Âm kun : きる, つく
2. Giải Thích Kanji
- 羊 : quần áo len
- 目 : nhìn
Mặc quần áo lông cừu (羊) và đến nơi đã chú ý tìm kiếm (目) — biểu thị ‘mặc’ hoặc ‘đến nơi’.
3. Từ Ví Dụ
着る
きる
mặc
冬にコートを着る。
Tôi mặc áo khoác vào mùa đông.
着く
つく
đến nơi
駅に着く。
Tôi đến nhà ga.
到着
とうちゃく
sự đến nơi
飛行機が空港に到着した。
Máy bay đã đến sân bay.