所
1. Nghĩa và Cách Đọc
- nơi chốn, địa điểm
- Âm on : しょ
- Âm kun : ところ
2. Giải Thích Kanji
- 戸 : nhà
- 斤 : rìu
Chặt cây bằng rìu (斤) để tạo khoảng đất xây nhà (戸) — biểu thị ‘địa điểm’ hoặc ‘nơi chốn’.
3. Từ Ví Dụ
所
ところ
nơi
ここは静かな所だ。
Đây là một nơi yên tĩnh.
場所
ばしょ
địa điểm
集合場所を決める。
Quyết định địa điểm tập trung.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

