274.究


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • nghiên cứu, tìm hiểu
  • Âm on : きゅう
  • Âm kun : きわめる

2. Giải Thích Kanji

  • 穴 : hang động
  • 九 : biểu thị cách phát âm (きゅう)

Mô tả học giả nghiên cứu trong hang động (穴), mang nghĩa là 'nghiên cứu'. Cách đọc bắt nguồn từ 九 (きゅう).

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

研究 けんきゅう
nghiên cứu

Tôi tiếp tục nghiên cứu tại trường đại học.

究極 きゅうきょく
tối thượng

Tìm kiếm câu trả lời tối thượng.

究める きわめる
thành thạo, theo đuổi đến mức tinh thông

Theo đuổi con đường ẩm thực đến mức tinh thông.