275.急


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • vội vàng, khẩn cấp
  • Âm on : きゅう
  • Âm kun : いそ

2. Giải Thích Kanji

  • ⺈ : người
  • ⺕ : tay
  • 心 : tim

Diễn tả trái tim (心) lo lắng, vươn tay (⺕) giữ người (⺈) sắp rời đi, mang nghĩa là 'vội vàng' hoặc 'khẩn cấp'.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

急ぐ いそぐ
vội vàng

Tôi vội vàng đến nhà ga.

急行 きゅうこう
tàu tốc hành

Tôi đi tàu tốc hành.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store