客
1. Nghĩa và Cách Đọc
- khách, khách hàng
- Âm on : きゃく
2. Giải Thích Kanji
- 宀 : nhà
- 各 : mỗi người
Hình ảnh những người, mỗi người (各) đến từ những nơi khác nhau và ở lại trong nhà (宀) — biểu thị ‘khách’.
3. Từ Ví Dụ
乗客
じょうきゃく
hành khách
乗客が電車に乗る。
Hành khách lên tàu điện.
客室
きゃくしつ
phòng khách
客室はとても広い。
Phòng khách rất rộng.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

