273.客


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • khách, khách hàng
  • Âm on : きゃく

2. Giải Thích Kanji

  • 宀 : nhà
  • 各 : mỗi người

Hình ảnh những người, mỗi người (各) đến từ những nơi khác nhau và ở lại trong nhà (宀) — biểu thị ‘khách’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

乗客 じょうきゃく
hành khách

Hành khách lên tàu điện.

客室 きゃくしつ
phòng khách

Phòng khách rất rộng.