265.階


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • tầng, bậc thang
  • Âm on : かい

2. Giải Thích Kanji

  • ⻖ : đồi
  • 皆 : biểu thị cách phát âm (かい)

Hình ảnh leo lên các bậc thang trên đồi (⻖). Cách đọc có nguồn gốc từ 皆 (かい).

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

階段 かいだん
cầu thang

Tôi lên cầu thang.

段階 だんかい
giai đoạn

Tôi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.