開
1. Nghĩa và Cách Đọc
- mở, bắt đầu
- Âm on : かい
- Âm kun : ひらく, あく
2. Giải Thích Kanji
- 門 : cổng
- 开 : hai tay dang ra
Dang hai tay (开) để mở cánh cổng (門) — biểu thị nghĩa ‘mở’.
3. Từ Ví Dụ
開く
ひらく
mở
窓を開く。
Tôi mở cửa sổ.
開店
かいてん
khai trương
店が朝に開店する。
Cửa hàng khai trương vào buổi sáng.