263.界


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • thế giới, ranh giới
  • Âm on : かい

2. Giải Thích Kanji

  • 田 : ruộng
  • 人 : người
  • 丿丨 : đường ranh giới

Hình ảnh người (人) vạch đường ranh giới (丿丨) giữa các thửa ruộng (田) — biểu thị ‘ranh giới’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

世界 せかい
thế giới

Tôi muốn du lịch khắp thế giới.

限界 げんかい
giới hạn

Tôi cảm thấy giới hạn thể lực của mình.