荷
1. Nghĩa và Cách Đọc
- hành lý, hàng hóa
- Âm on : か
- Âm kun : に
2. Giải Thích Kanji
- 艹 : cỏ
- 亻 : người
- 可 : biểu thị cách phát âm (か)
Hình ảnh người (亻) gánh đòn tre chở đầy cỏ (艹) — biểu thị việc mang vác hành lý. Cách đọc có nguồn gốc từ 可 (か).
3. Từ Ví Dụ
荷物
にもつ
hành lý
荷物を持って駅へ行く。
Tôi mang hành lý đến nhà ga.
出荷
しゅっか
xuất hàng
商品を出荷する。
Hàng hóa được xuất đi.