荷
1. Nghĩa và Cách Đọc
- hành lý, hàng hóa
- Âm on : か
- Âm kun : に
2. Giải Thích Kanji
- 艹 : cỏ
- 亻 : người
- 可 : biểu thị cách phát âm (か)
Hình ảnh người (亻) gánh đòn tre chở đầy cỏ (艹) — biểu thị việc mang vác hành lý. Cách đọc có nguồn gốc từ 可 (か).
3. Từ Ví Dụ
荷物
にもつ
hành lý
荷物を持って駅へ行く。
Tôi mang hành lý đến nhà ga.
出荷
しゅっか
xuất hàng
商品を出荷する。
Hàng hóa được xuất đi.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

