医
1. Nghĩa và Cách Đọc
- y học, bác sĩ
- Âm on : い
2. Giải Thích Kanji
- 匸 : phòng khám
- 矢 : mũi tên
Phòng chữa trị (匸) nơi điều trị người bị trúng mũi tên (矢) — biểu thị nghĩa ‘bác sĩ’ hoặc ‘phòng khám’.
3. Từ Ví Dụ
医者
いしゃ
bác sĩ
お医者さんに見てもらう。
Tôi được bác sĩ khám bệnh.
医学
いがく
y học
医学を勉強している。
Tôi đang học ngành y học.