医
1. Nghĩa và Cách Đọc
- y học, bác sĩ
- Âm on : い
2. Giải Thích Kanji
- 匸 : phòng khám
- 矢 : mũi tên
Phòng chữa trị (匸) nơi điều trị người bị trúng mũi tên (矢) — biểu thị nghĩa ‘bác sĩ’ hoặc ‘phòng khám’.
3. Từ Ví Dụ
医者
いしゃ
bác sĩ
お医者さんに見てもらう。
Tôi được bác sĩ khám bệnh.
医学
いがく
y học
医学を勉強している。
Tôi đang học ngành y học.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

