240.話


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • nói, lời nói, câu chuyện
  • Âm on :
  • Âm kun : はな

2. Giải Thích Kanji

  • 言 : lời nói
  • 舌 : lưỡi

Chuyển động lưỡi (舌) để trao đổi lời nói (言) — biểu thị ‘nói’ hoặc ‘câu chuyện’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

話す はなす
nói

Tôi nói chuyện vui vẻ với bạn.

電話 でんわ
điện thoại

Tôi gọi điện cho mẹ.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store