話
1. Nghĩa và Cách Đọc
- nói, lời nói, câu chuyện
- Âm on : わ
- Âm kun : はなす
2. Giải Thích Kanji
- 言 : lời nói
- 舌 : lưỡi
Chuyển động lưỡi (舌) để trao đổi lời nói (言) — biểu thị ‘nói’ hoặc ‘câu chuyện’.
3. Từ Ví Dụ
話す
はなす
nói
友達と楽しく話す。
Tôi nói chuyện vui vẻ với bạn.
電話
でんわ
điện thoại
母に電話をかける。
Tôi gọi điện cho mẹ.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

