野
1. Nghĩa và Cách Đọc
- cánh đồng, đồng bằng, hoang dã
- Âm on : や
- Âm kun : の
2. Giải Thích Kanji
- 予 : ở đây được hiểu là đứa trẻ (子)
- 里 : làng
Đứa trẻ (予) chơi bên ngoài ngôi làng (里) — biểu thị cánh đồng rộng.
3. Từ Ví Dụ
野良猫
のらねこ
mèo hoang
かわいい野良猫を撫でた。
Tôi vuốt ve một con mèo hoang dễ thương.
野菜
やさい
rau
野菜をたくさん食べましょう。
Hãy ăn nhiều rau nhé.