232.夜


夜

1. Nghĩa và Cách Đọc

  • đêm
  • Âm on : や
  • Âm kun : よる, よ

2. Giải Thích Kanji

  • 亠 : nhà, mái nhà
  • 亻 : người
  • 夕 : buổi tối

Người (亻) nghỉ dưới mái nhà (亠) trong buổi tối tối (夕) — biểu thị ‘đêm’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

夜 よる
đêm

Các vì sao rất đẹp vào ban đêm.

今夜 こんや
tối nay

Tối nay tôi sẽ đi xem phim.

夜中 よなか
nửa đêm

Tôi tỉnh dậy vào nửa đêm.