234.友


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • bạn
  • Âm on : ゆう
  • Âm kun : とも

2. Giải Thích Kanji

  • ナ : tay
  • 又 : tay

Hình ảnh tay trái (ナ) và tay phải (又) nắm lấy nhau — biểu thị ‘bạn bè’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

友達 ともだち
bạn bè

Tôi đi xem phim với bạn.

友人 ゆうじん
bạn bè

Tôi dự định đi du lịch với bạn.

親友 しんゆう
bạn thân

Bạn thân của tôi luôn ủng hộ tôi.