鳴
1. Nghĩa và Cách Đọc
- hót, kêu, phát ra âm thanh
- Âm on : めい
- Âm kun : なく
2. Giải Thích Kanji
- 口 : miệng, phát ra âm thanh
- 鳥 : chim
Chim (鳥) há miệng (口) phát ra âm thanh — biểu thị ‘kêu, hót’.
3. Từ Ví Dụ
鳴く
なく
kêu, hót
鳥が朝からずっと鳴いている。
Lũ chim kêu hót từ sáng sớm.
悲鳴
ひめい
tiếng la hét, tiếng thét
悲鳴が部屋の中から聞こえた。
Nghe thấy tiếng la hét từ trong phòng.