鳴
1. Nghĩa và Cách Đọc
- hót, kêu, phát ra âm thanh
- Âm on : めい
- Âm kun : なく
2. Giải Thích Kanji
- 口 : miệng, phát ra âm thanh
- 鳥 : chim
Chim (鳥) há miệng (口) phát ra âm thanh — biểu thị ‘kêu, hót’.
3. Từ Ví Dụ
鳴く
なく
kêu, hót
鳥が朝からずっと鳴いている。
Lũ chim kêu hót từ sáng sớm.
悲鳴
ひめい
tiếng la hét, tiếng thét
悲鳴が部屋の中から聞こえた。
Nghe thấy tiếng la hét từ trong phòng.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

