223.方


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • phương hướng, cách
  • Âm on : ほう
  • Âm kun : かた

2. Giải Thích Kanji

Chữ mang nghĩa ‘phương hướng’ hoặc ‘phương pháp’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

方向 ほうこう
phương hướng

Hãy cẩn thận để không đi sai hướng.

食べ方 たべかた
cách ăn

Hãy chỉ cho tôi cách ăn món này.