222.母


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • mẹ
  • Âm on :
  • Âm kun : はは

2. Giải Thích Kanji

Chữ mô phỏng hình ảnh người mẹ đang cho con bú — biểu thị ‘mẹ’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

はは
mẹ

Mẹ luôn giúp đỡ tôi.

祖母 そぼ

Bà tôi nấu ăn rất giỏi.