224.北


北

1. Nghĩa và Cách Đọc

  • phương bắc
  • Âm on : ほく
  • Âm kun : きた

2. Giải Thích Kanji

Chữ biểu thị hướng ‘bắc’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

北 きた
phía bắc

Bầu trời phía bắc đang tối dần.

北欧 ほくおう
Bắc Âu

Bắc Âu có thiên nhiên rất tuyệt đẹp.