225.毎


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • mỗi
  • Âm on : まい

2. Giải Thích Kanji

  • 𠂉 : trâm cài tóc
  • 母 : mẹ

Hình ảnh người mẹ (母) cài trâm (𠂉) chăm con mỗi ngày — biểu thị ‘mỗi’, ‘luôn luôn’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

毎日 まいにち
mỗi ngày

Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.

毎回 まいかい
mỗi lần

Tôi lại mắc cùng một lỗi mỗi lần.