毎
1. Nghĩa và Cách Đọc
- mỗi
- Âm on : まい
2. Giải Thích Kanji
- 𠂉 : trâm cài tóc
- 母 : mẹ
Hình ảnh người mẹ (母) cài trâm (𠂉) chăm con mỗi ngày — biểu thị ‘mỗi’, ‘luôn luôn’.
3. Từ Ví Dụ
毎日
まいにち
mỗi ngày
毎日英語を勉強している。
Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
毎回
まいかい
mỗi lần
毎回同じ間違いをしている。
Tôi lại mắc cùng một lỗi mỗi lần.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

