米
1. Nghĩa và Cách Đọc
- gạo
- Âm on : べい, まい
- Âm kun : こめ
2. Giải Thích Kanji
- 十 : que
Hình ảnh những hạt gạo rải rác xung quanh một cây gậy (十) — biểu thị ‘gạo’.
3. Từ Ví Dụ
米
こめ
gạo
米でご飯を炊く。
Nấu cơm từ gạo.
玄米
げんまい
gạo lứt
玄米は体に良い。
Gạo lứt tốt cho sức khỏe.
米国
べいこく
Hoa Kỳ
米国へ留学したい。
Tôi muốn du học ở Hoa Kỳ.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

