208.南


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • nam, phía nam
  • Âm on : なん
  • Âm kun : みなみ

2. Giải Thích Kanji

  • 冂 : cổng
  • 羊 : cừu

Hình ảnh cổng phía nam (冂) của thành mở ra và con cừu (羊) đi ra ngoài — biểu thị ‘phía nam’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

みなみ
phía nam

Bầu trời phía nam sáng.

南極 なんきょく
Nam Cực

Nam Cực rất lạnh.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store