208.南


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • nam, phía nam
  • Âm on : なん
  • Âm kun : みなみ

2. Giải Thích Kanji

  • 冂 : cổng
  • 羊 : cừu

Hình ảnh cổng phía nam (冂) của thành mở ra và con cừu (羊) đi ra ngoài — biểu thị ‘phía nam’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

みなみ
phía nam

Bầu trời phía nam sáng.

南極 なんきょく
Nam Cực

Nam Cực rất lạnh.