読
1. Nghĩa và Cách Đọc
- đọc
- Âm on : どく
- Âm kun : よむ
2. Giải Thích Kanji
- 売 : menjual
- 言 : melafalkan
Sau khi việc bán hàng (売) kết thúc, kiểm tra sổ sách và đọc thành lời (言) — biểu thị nghĩa ‘đọc’.
3. Từ Ví Dụ
読む
よむ
đọc
本を読む。
Đọc sách.
読書
どくしょ
đọc sách
読書が好きだ。
Tôi thích đọc sách.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

