読
1. Nghĩa và Cách Đọc
- đọc
- Âm on : どく
- Âm kun : よむ
2. Giải Thích Kanji
- 売 : menjual
- 言 : melafalkan
Sau khi việc bán hàng (売) kết thúc, kiểm tra sổ sách và đọc thành lời (言) — biểu thị nghĩa ‘đọc’.
3. Từ Ví Dụ
読む
よむ
đọc
本を読む。
Đọc sách.
読書
どくしょ
đọc sách
読書が好きだ。
Tôi thích đọc sách.