206.読


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • đọc
  • Âm on : どく
  • Âm kun :

2. Giải Thích Kanji

  • 売 : menjual
  • 言 : melafalkan

Sau khi việc bán hàng (売) kết thúc, kiểm tra sổ sách và đọc thành lời (言) — biểu thị nghĩa ‘đọc’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

読む よむ
đọc

Đọc sách.

読書 どくしょ
đọc sách

Tôi thích đọc sách.