店
1. Nghĩa và Cách Đọc
- cửa hàng
- Âm on : てん
- Âm kun : みせ
2. Giải Thích Kanji
- 广 : lều
- 卜 : cột
- 口 : kệ trưng bày
Miêu tả kệ trưng bày (口) với cột (卜) và mái che (广) phía trên, biểu thị ‘cửa hàng’.
3. Từ Ví Dụ
店
みせ
cửa hàng
お店で買い物する。
Tôi mua đồ ở cửa hàng.
店員
てんいん
nhân viên cửa hàng
店員がお客さんに応対している。
Nhân viên cửa hàng đang phục vụ khách.