195.店


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • cửa hàng
  • Âm on : てん
  • Âm kun : みせ

2. Giải Thích Kanji

  • 广 : lều
  • 卜 : cột
  • 口 : kệ trưng bày

Miêu tả kệ trưng bày (口) với cột (卜) và mái che (广) phía trên, biểu thị ‘cửa hàng’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

みせ
cửa hàng

Tôi mua đồ ở cửa hàng.

店員 てんいん
nhân viên cửa hàng

Nhân viên cửa hàng đang phục vụ khách.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store