池
1. Nghĩa và Cách Đọc
- ao
- Âm on : ち
- Âm kun : いけ
2. Giải Thích Kanji
- 氵 : nước
- 地 : đất
Nước (氵) đọng lại trên mặt đất (地) — biểu thị ‘ao, hồ nhỏ’.
3. Từ Ví Dụ
池
いけ
ao
池に魚がたくさん泳いでいる。
Có nhiều cá đang bơi trong ao.
電池
でんち
pin, pin điện
電池を取り替える。
Thay pin.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

