185.池


池

1. Nghĩa và Cách Đọc

  • ao
  • Âm on : ち
  • Âm kun : いけ

2. Giải Thích Kanji

  • 氵 : nước
  • 地 : đất

Nước (氵) đọng lại trên mặt đất (地) — biểu thị ‘ao, hồ nhỏ’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

池 いけ
ao

Có nhiều cá đang bơi trong ao.

電池 でんち
pin, pin điện

Thay pin.