線
1. Nghĩa và Cách Đọc
- đường, dây điện
- Âm on : せん
2. Giải Thích Kanji
- 糸 : benang, tali
- 泉 : mata air
Nước suối (泉) chảy dài như sợi chỉ (糸) — biểu thị ‘đường’ hoặc ‘đường nét’.
3. Từ Ví Dụ
線
せん
đường
線を引く。
Kẻ một đường.
電線
でんせん
dây điện
電線が切れた。
Dây điện bị đứt.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

