自
1. Nghĩa và Cách Đọc
- bản thân, tự mình
- Âm on : じ, し
- Âm kun : みずから
2. Giải Thích Kanji
- 目 : mắt
Chỉ vào mắt (目) để biểu thị bản thân — mang nghĩa ‘bản thân’, ‘tự mình’.
3. Từ Ví Dụ
自分
じぶん
bản thân
自分の長所をよく理解している。
Anh ấy hiểu rõ những điểm mạnh của bản thân.
自然
しぜん
thiên nhiên
自然の中で歩くのが好きだ。
Tôi thích đi bộ trong thiên nhiên.
自ら
みずから
tự mình, đích thân
自ら行動することが大切だ。
Điều quan trọng là tự mình hành động.