151.自


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • bản thân, tự mình
  • Âm on : ,
  • Âm kun : みずか

2. Giải Thích Kanji

  • 目 : mắt

Chỉ vào mắt (目) để biểu thị bản thân — mang nghĩa ‘bản thân’, ‘tự mình’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

自分 じぶん
bản thân

Anh ấy hiểu rõ những điểm mạnh của bản thân.

自然 しぜん
thiên nhiên

Tôi thích đi bộ trong thiên nhiên.

自ら みずから
tự mình, đích thân

Điều quan trọng là tự mình hành động.