今
1. Nghĩa và Cách Đọc
- bây giờ, hiện tại
- Âm on : こん
- Âm kun : いま
2. Giải Thích Kanji
- 人 : người
- ㄱ : miệng
Vốn mô phỏng hình người (人) đang há miệng (ㄱ), nhưng nghĩa đã chuyển thành ‘bây giờ’.
3. Từ Ví Dụ
今
いま
bây giờ
今行きます。
Tôi đi ngay bây giờ.
今回
こんかい
lần này
今回はとても大切な会議だ。
Lần này là một cuộc họp rất quan trọng.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

