光
1. Nghĩa và Cách Đọc
- ánh sáng, chiếu sáng, tia sáng
- Âm on : こう
- Âm kun : ひかり, ひかる
2. Giải Thích Kanji
- 兀 : người
- ⺌ : ánh sáng
Ánh sáng (⺌) lan tỏa trên người đang đứng (兀) — biểu thị ‘ánh sáng’ và ‘chiếu sáng’.
3. Từ Ví Dụ
光
ひかり
ánh sáng
光が差し込む。
Ánh sáng chiếu vào.
光る
ひかる
tỏa sáng
星が光る。
Những ngôi sao đang tỏa sáng.
観光
かんこう
tham quan
観光に行く。
Đi tham quan.