130.光


光

1. Nghĩa và Cách Đọc

  • ánh sáng, chiếu sáng, tia sáng
  • Âm on : こう
  • Âm kun : ひかり, ひかる

2. Giải Thích Kanji

  • 兀 : người
  • ⺌ : ánh sáng

Ánh sáng (⺌) lan tỏa trên người đang đứng (兀) — biểu thị ‘ánh sáng’ và ‘chiếu sáng’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

光 ひかり
ánh sáng

Ánh sáng chiếu vào.

光る ひかる
tỏa sáng

Những ngôi sao đang tỏa sáng.

観光 かんこう
tham quan

Đi tham quan.