交
1. Nghĩa và Cách Đọc
- giao nhau, trao đổi, tương tác
- Âm on : こう
- Âm kun : かわす, まじわる, まざる
2. Giải Thích Kanji
- 六 : sáu người, nhiều người
- 乂 : ngã rẽ
Sáu người (六) gặp nhau tại ngã rẽ (乂) và giao lưu — mang nghĩa ‘kết giao’, ‘hòa lẫn’.
3. Từ Ví Dụ
交通
こうつう
giao thông
交通が便利だ。
Giao thông thuận tiện.
交わる
まじわる
giao lưu, kết giao
人々と交わることは大切だ。
Giao lưu với mọi người là điều quan trọng.
交わす
かわす
trao đổi, giao tiếp
挨拶を交わす。
Trao đổi lời chào.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

