考
1. Nghĩa và Cách Đọc
- suy nghĩ, xem xét
- Âm on : こう
- Âm kun : かんがえる
2. Giải Thích Kanji
- 丂 : gậy
- 老 : già
Hình ảnh một hiền giả già (老) chống gậy (丂) đang trầm tư — biểu thị nghĩa ‘suy nghĩ’.
3. Từ Ví Dụ
考える
かんがえる
suy nghĩ
問題についてよく考える。
Suy nghĩ kỹ về vấn đề.
参考
さんこう
tham khảo
参考書を読む。
Đọc sách tham khảo.