131.考


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • suy nghĩ, xem xét
  • Âm on : こう
  • Âm kun : かんがえる

2. Giải Thích Kanji

  • 丂 : gậy
  • 老 : già

Hình ảnh một hiền giả già (老) chống gậy (丂) đang trầm tư — biểu thị nghĩa ‘suy nghĩ’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

考える かんがえる
suy nghĩ

Suy nghĩ kỹ về vấn đề.

参考 さんこう
tham khảo

Đọc sách tham khảo.