行
1. Nghĩa và Cách Đọc
- đi, du hành, tiến hành
- Âm on : こう, ぎょう
- Âm kun : いく, ゆく, おこなう
2. Giải Thích Kanji
- 亍 : đường, ngã ba
- 彳 : đi bộ
Bước đi dọc con đường (亍) với động tác tiến lên (彳) — biểu thị nghĩa ‘đi’ và ‘làm’.
3. Từ Ví Dụ
行く
いく
đi
学校へ行く。
Đi đến trường.
行う
おこなう
tiến hành, thực hiện
会議を行う。
Tiến hành cuộc họp.
旅行
りょこう
du lịch
旅行に行く。
Đi du lịch.
行政
ぎょうせい
hành chính
行政の処理が速い。
Xử lý hành chính nhanh chóng.