132.行


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • đi, du hành, tiến hành
  • Âm on : こう, ぎょう
  • Âm kun : , , おこな

2. Giải Thích Kanji

  • 亍 : đường, ngã ba
  • 彳 : đi bộ

Bước đi dọc con đường (亍) với động tác tiến lên (彳) — biểu thị nghĩa ‘đi’ và ‘làm’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

行く いく
đi

Đi đến trường.

行う おこなう
tiến hành, thực hiện

Tiến hành cuộc họp.

旅行 りょこう
du lịch

Đi du lịch.

行政 ぎょうせい
hành chính

Xử lý hành chính nhanh chóng.