124.後


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • sau, phía sau, lát nữa
  • Âm on : , こう
  • Âm kun : のち, あと, うし

2. Giải Thích Kanji

  • 彳 : đi bộ
  • 幺 : sợi, hàng
  • 夂 : dấu chân

Khi ngoảnh lại con đường đã đi qua (彳), dấu chân (夂) nối tiếp nhau như sợi chỉ (幺) — biểu thị nghĩa ‘phía sau’, ‘sau đó’, ‘muộn’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

午後 ごご
buổi chiều

Ra ngoài vào buổi chiều.

後輩 こうはい
hậu bối

Tôi nhận được sự giúp đỡ từ hậu bối.

後ほど のちほど
lát nữa (kính ngữ)

Tôi sẽ liên lạc với bạn sau.

後ろ うしろ
đằng sau

Xin hãy nhìn ra phía sau.

後で あとで
lát nữa

Hẹn gặp lại sau nhé.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store