120.原


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • nguồn gốc, cội nguồn, đồng bằng
  • Âm on : げん
  • Âm kun : はら

2. Giải Thích Kanji

  • 厂 : núi
  • 泉 : nước suối

Nước suối (泉) chảy từ chân núi (厂) qua cánh đồng — biểu thị ‘nguồn gốc’, ‘cội nguồn’ hoặc ‘đồng bằng’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

原料 げんりょう
nguyên liệu

Thu thập nguyên liệu để tạo ra sản phẩm.

野原 のはら
đồng hoang, cánh đồng

Đi dạo trên cánh đồng.