原
1. Nghĩa và Cách Đọc
- nguồn gốc, cội nguồn, đồng bằng
- Âm on : げん
- Âm kun : はら
2. Giải Thích Kanji
- 厂 : núi
- 泉 : nước suối
Nước suối (泉) chảy từ chân núi (厂) qua cánh đồng — biểu thị ‘nguồn gốc’, ‘cội nguồn’ hoặc ‘đồng bằng’.
3. Từ Ví Dụ
原料
げんりょう
nguyên liệu
原料を集めて製品を作る。
Thu thập nguyên liệu để tạo ra sản phẩm.
野原
のはら
đồng hoang, cánh đồng
野原を散歩する。
Đi dạo trên cánh đồng.