形
1. Nghĩa và Cách Đọc
- hình dạng, dạng thức
- Âm on : けい, ぎょう
- Âm kun : かた, かたち
2. Giải Thích Kanji
- 开 : lược
- 彡 : tóc
Dùng lược (开) chải tóc (彡) thành hình dáng đẹp — biểu thị nghĩa ‘hình dạng’ hoặc ‘dạng thức’.
3. Từ Ví Dụ
形
かたち
hình dạng
形が違う。
Hình dạng khác nhau.
人形
にんぎょう
búp bê
人形を買った。
Tôi đã mua một con búp bê.
形式
けいしき
hình thức, thể thức
形式にこだわらない。
Tôi không quá câu nệ hình thức.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

