115.形


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • hình dạng, dạng thức
  • Âm on : けい, ぎょう
  • Âm kun : かた, かたち

2. Giải Thích Kanji

  • 开 : lược
  • 彡 : tóc

Dùng lược (开) chải tóc (彡) thành hình dáng đẹp — biểu thị nghĩa ‘hình dạng’ hoặc ‘dạng thức’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

かたち
hình dạng

Hình dạng khác nhau.

人形 にんぎょう
búp bê

Tôi đã mua một con búp bê.

形式 けいしき
hình thức, thể thức

Tôi không quá câu nệ hình thức.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store