顔
1. Nghĩa và Cách Đọc
- khuôn mặt
- Âm on : がん
- Âm kun : かお
2. Giải Thích Kanji
- 彡 : râu
- 立 : đứng thẳng
- 頁 : đầu
Hình ảnh cái đầu (頁) với bộ râu thẳng (彡) — biểu thị nghĩa ‘khuôn mặt’.
3. Từ Ví Dụ
顔
かお
khuôn mặt
顔を洗う。
Tôi rửa mặt.
顔面
がんめん
diện mạo
顔面骨折で入院した。
Tôi nhập viện vì gãy xương mặt.