岩
1. Nghĩa và Cách Đọc
- tảng đá
- Âm on : がん
- Âm kun : いわ
2. Giải Thích Kanji
- 山 : núi
- 石 : đá
Hình ảnh tảng đá lớn (石) trên núi (山) — biểu thị nghĩa ‘tảng đá’.
3. Từ Ví Dụ
岩
いわ
tảng đá
岩に座って休む。
Tôi ngồi nghỉ trên tảng đá.
岩石
がんせき
nham thạch
科学者が山で岩石を研究している。
Một nhà khoa học đang nghiên cứu đá trên núi.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

